Chuyên khoa phẫu thuật

Phẫu thuật khuôn mặt.

Khuôn mặt là một cấu trúc động — xương, cơ, mỡ và da thay đổi theo thời gian theo những cách không đồng nhất. Vì lý do đó, các phẫu thuật mà chúng tôi đề xuất không phải là một "gói thẩm mỹ" cố định mà là một kế hoạch điều chỉnh dựa trên đánh giá lâm sàng riêng cho từng bệnh nhân.

Cách tiếp cận của chúng tôi.

Phần lớn bệnh nhân đến với mong muốn "trẻ hơn", "tươi hơn" hoặc "cân đối hơn". Đây là những mục tiêu hợp lệ, nhưng chúng cần được chuyển thành các quyết định phẫu thuật cụ thể: vùng nào, lớp mô nào, mức độ đến đâu. Chúng tôi dành thời gian trong buổi tư vấn để cùng bạn làm rõ điều này — bởi vì một quyết định đúng đắn không thể được đưa ra dựa trên các thuật ngữ marketing.

Ở Thế Giới Đẹp, tất cả các phẫu thuật khuôn mặt đều được thực hiện dưới điều kiện vô khuẩn của phòng mổ bệnh viện, với bác sĩ gây mê chuyên khoa có mặt liên tục. Chúng tôi không cung cấp các thủ thuật "không cần gây mê" hoặc "không cần lưu viện" cho các phẫu thuật xâm lấn vùng mặt.

Danh mục phẫu thuật.

Căng da mặt (Facelift)

Tái định vị các lớp mô sâu (SMAS) cùng với cắt bỏ lượng da chùng hạn chế. Mục tiêu là khôi phục đường viền tự nhiên của khuôn mặt, không phải tạo ra một khuôn mặt khác.

Phù hợp với

  • Da chùng vùng giữa mặt và đường hàm
  • Nếp nhăn sâu vùng má — cằm
  • Mất thể tích vùng giữa mặt liên quan đến tuổi tác

Gây mê

Gây mê toàn thân

Lưu viện

1 đêm lưu viện

Hồi phục dự kiến

Sưng và bầm đáng kể trong 10–14 ngày đầu; phần lớn kết quả ổn định sau 3–6 tháng

Tạo hình trán & chân mày

Phẫu thuật nâng vùng trán nhằm điều chỉnh sa chân mày và nếp nhăn ngang trán. Tiếp cận qua đường rạch ẩn trong chân tóc hoặc nội soi tuỳ tình trạng cụ thể.

Phù hợp với

  • Chân mày sa hoặc bất đối xứng
  • Nếp nhăn trán cố định không đáp ứng tiêm chích
  • Vùng nan quạt mí trên nặng do trán sa

Gây mê

Gây mê toàn thân

Lưu viện

Trong ngày hoặc 1 đêm

Hồi phục dự kiến

Bầm và phù 7–14 ngày; cảm giác tê tạm thời vùng đỉnh đầu là điều bình thường

Thu gọn cằm & tạo hình góc hàm

Chỉnh sửa khung xương dưới (cằm, góc hàm) bằng kỹ thuật cắt — mài xương có kiểm soát, thực hiện qua đường rạch trong miệng để tránh sẹo ngoài da.

Phù hợp với

  • Cằm dài, lệch hoặc bất đối xứng
  • Góc hàm quá vuông hoặc quá nhô
  • Mong muốn cân chỉnh tỷ lệ khuôn mặt theo trục dọc

Gây mê

Gây mê toàn thân

Lưu viện

1–2 đêm lưu viện

Hồi phục dự kiến

Phù mặt rõ trong 2–3 tuần; cần ăn thức ăn mềm 7–10 ngày

Độn cằm bằng cấy ghép

Cải thiện đường viền cằm yếu hoặc lùi bằng vật liệu sinh học (silicone y tế hoặc ePTFE). Phương án ít xâm lấn hơn so với cắt — trượt xương cằm.

Phù hợp với

  • Cằm nhỏ hoặc thiếu nhô
  • Mất cân đối với mũi hoặc với toàn bộ khuôn mặt
  • Mong muốn thay đổi có thể hồi phục (cấy ghép có thể tháo)

Gây mê

Gây mê toàn thân hoặc gây tê có an thần

Lưu viện

Trong ngày

Hồi phục dự kiến

Phù 5–7 ngày; tránh va đập trực tiếp vùng cằm 4–6 tuần

Tạo hình tai (Otoplasty)

Điều chỉnh vành tai vểnh hoặc bất đối xứng. Thường được khuyến nghị thực hiện sau 6 tuổi khi tai đã phát triển gần như đầy đủ.

Phù hợp với

  • Tai vểnh (prominent ears)
  • Bất đối xứng giữa hai tai
  • Dị tật bẩm sinh nhẹ của vành tai

Gây mê

Gây tê tại chỗ có an thần, hoặc gây mê toàn thân ở trẻ em

Lưu viện

Trong ngày

Hồi phục dự kiến

Băng ép 1 tuần; tránh hoạt động va chạm 6 tuần

Bơm mỡ tự thân vùng mặt

Lấy mỡ từ vị trí cho (đùi, bụng) qua kỹ thuật hút mỡ nhẹ, xử lý và cấy ghép vào các vùng thiếu thể tích trên khuôn mặt. Một phần mỡ ghép sẽ tiêu trong vài tháng đầu — đây là quá trình bình thường.

Phù hợp với

  • Trũng thái dương, hốc mắt sâu
  • Mất thể tích vùng má, rãnh mũi — má
  • Mong muốn trẻ hoá bằng vật liệu tự thân thay vì filler

Gây mê

Gây tê có an thần hoặc gây mê toàn thân

Lưu viện

Trong ngày

Hồi phục dự kiến

Phù mặt 1–2 tuần; thể tích ổn định sau 3–6 tháng

Khi nào phẫu thuật mặt là một lựa chọn hợp lý?

Phẫu thuật khuôn mặt thường được cân nhắc khi các biện pháp ít xâm lấn (chăm sóc da chuyên sâu, điều trị bằng năng lượng, tiêm chích thẩm mỹ) không còn đáp ứng được mục tiêu của bệnh nhân. Tuy nhiên, không phải tất cả mong muốn đều cần đến phẫu thuật, và một bác sĩ chuyên khoa có trách nhiệm sẽ chỉ ra khi nào một thủ thuật là phù hợp — và khi nào nó không phải là câu trả lời đúng.

Các yếu tố mà chúng tôi đánh giá trong buổi tư vấn bao gồm: tình trạng sức khỏe tổng quát, các bệnh lý mạn tính, thuốc đang dùng, tiền sử phẫu thuật hoặc dị ứng, đặc điểm cấu trúc mặt cụ thể, và mức độ kỳ vọng so với kết quả mà phẫu thuật có thể đem lại trên thực tế.

Những giới hạn cần biết trước.

Phẫu thuật khuôn mặt không dừng lại quá trình lão hoá. Sẹo — dù được đặt cẩn thận ở các vị trí ẩn — vẫn tồn tại và cần thời gian để mờ dần (thường 6–12 tháng). Một số kết quả có thể cần điều chỉnh sau vài năm. Đây là những thông tin chúng tôi trao đổi trước khi bạn ký đồng thuận, không phải sau khi mổ.

Buổi tư vấn diễn ra như thế nào.

  1. Lắng nghe. Bạn mô tả mục tiêu bằng ngôn ngữ của riêng bạn. Bác sĩ không gợi ý gói dịch vụ trong giai đoạn này.
  2. Thăm khám. Đánh giá cấu trúc xương, độ đàn hồi da, đặc điểm cơ mặt, và các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn kỹ thuật.
  3. Trao đổi phương án. Bác sĩ trình bày một hoặc nhiều hướng tiếp cận, kèm theo những hạn chế và rủi ro đặc thù của từng phương án.
  4. Không quyết định ngay. Nhiều bệnh nhân quay lại sau vài tuần để hỏi thêm hoặc đổi ý. Chúng tôi xem điều đó là bình thường.