Chuyên khoa phẫu thuật

Phẫu thuật mũi.

Mũi vừa là một cấu trúc thẩm mỹ vừa là một bộ phận chức năng — luồng khí, hệ thống niêm mạc, và mối liên kết với toàn bộ tỷ lệ khuôn mặt. Phẫu thuật mũi không phải là việc đặt thêm vật liệu vào sống mũi; đó là việc làm việc với một cấu trúc ba chiều phức tạp đòi hỏi đào tạo chuyên sâu.

Vì sao mũi là phẫu thuật khó nhất khuôn mặt.

Trong các phẫu thuật vùng mặt, mũi được giới chuyên môn xếp vào nhóm khó nhất. Lý do là khi bạn cắt một mảng sụn vài milimét, hậu quả không chỉ là sự thay đổi hình dáng nhìn thấy được — nó còn ảnh hưởng đến luồng khí, đến cấu trúc hỗ trợ vĩnh viễn, và đến khả năng can thiệp sửa chữa sau này.

Vì lý do đó, chúng tôi không xem nâng mũi là một thủ thuật "nhanh". Tại Thế Giới Đẹp, mọi phẫu thuật mũi đều được thực hiện dưới gây mê có kiểm soát, với hội chẩn gây mê tiền phẫu, lưu viện theo dõi đêm đầu, và lịch tái khám có cấu trúc trong 12 tháng đầu.

Danh mục phẫu thuật.

Nâng mũi cấu trúc →

Tái cấu trúc khung sụn mũi sử dụng sụn tự thân (vành tai, vách ngăn hoặc sườn) để định hình lại sống, đầu và trụ mũi. Kỹ thuật này cho phép can thiệp ở mức độ sâu hơn và bền vững hơn so với các phương pháp chỉ dùng vật liệu nhân tạo.

Phù hợp với

  • Mũi tẹt, ngắn hoặc bất cân đối
  • Đầu mũi to, sụp hoặc lệch
  • Sửa chữa kết quả không hài lòng từ phẫu thuật trước

Kỹ thuật

Tiếp cận hở (open) qua đường rạch trụ mũi để có tầm nhìn trực tiếp; kỹ thuật bao gồm gọt sống mũi xương, dựng trụ mũi bằng sụn vách ngăn, định hình đầu mũi bằng sụn vành tai.

Gây mê

Gây mê toàn thân

Lưu viện

1 đêm lưu viện

Hồi phục dự kiến

Nẹp mũi 7 ngày; phù mũi và bầm vùng mắt 10–14 ngày; hình dáng ổn định sau 6–12 tháng

Nâng mũi bọc sụn

Sử dụng vật liệu cấy ghép (silicone hoặc Surgiform/ePTFE) để nâng cao sống mũi, kết hợp với sụn tự thân ở đầu mũi để tránh tình trạng lộ vật liệu — biến chứng thường gặp khi dùng vật liệu nhân tạo đơn thuần.

Phù hợp với

  • Sống mũi thấp nhưng đầu mũi và cấu trúc cơ bản đã chấp nhận được
  • Mong muốn thời gian phẫu thuật và hồi phục ngắn hơn nâng mũi cấu trúc
  • Bệnh nhân chưa từng phẫu thuật mũi

Kỹ thuật

Tiếp cận kín (closed) qua đường rạch trong khoang mũi; đặt vật liệu nâng sống và sụn vành tai bọc đầu mũi.

Gây mê

Gây mê toàn thân hoặc gây tê có an thần

Lưu viện

Trong ngày hoặc 1 đêm

Hồi phục dự kiến

Nẹp mũi 7 ngày; phù 7–10 ngày; ổn định sau 3–6 tháng

Phẫu thuật sửa mũi (Revision rhinoplasty)

Phẫu thuật chỉnh sửa kết quả không như mong muốn từ ca mổ trước. Đây là loại phẫu thuật phức tạp hơn ca đầu do mô sẹo và thay đổi giải phẫu sau lần can thiệp trước. Chúng tôi yêu cầu khoảng thời gian tối thiểu 12 tháng từ ca trước đến ca sửa.

Phù hợp với

  • Lệch sống mũi sau phẫu thuật
  • Lộ vật liệu cấy ghép
  • Co rút đầu mũi, biến dạng cánh mũi
  • Tắc nghẽn hô hấp sau phẫu thuật trước

Kỹ thuật

Tuỳ theo tình trạng cụ thể; thường cần sụn sườn để tái dựng cấu trúc đã mất.

Gây mê

Gây mê toàn thân

Lưu viện

1–2 đêm lưu viện

Hồi phục dự kiến

Tương tự nâng mũi cấu trúc; mô sẹo cần thời gian dài hơn để ổn định (12–18 tháng)

Phẫu thuật chức năng mũi (Septoplasty)

Phẫu thuật chỉnh vách ngăn lệch để cải thiện hô hấp qua đường mũi. Có thể thực hiện đơn lẻ hoặc kết hợp với phẫu thuật thẩm mỹ. Đây là phẫu thuật có chỉ định y tế chứ không phải thẩm mỹ thuần tuý.

Phù hợp với

  • Tắc nghẽn hô hấp mạn tính qua mũi
  • Ngáy ngủ liên quan đến tắc nghẽn mũi
  • Vách ngăn lệch do chấn thương hoặc bẩm sinh

Kỹ thuật

Tiếp cận trong khoang mũi; chỉnh lại sụn và xương vách ngăn không qua đường rạch da ngoài.

Gây mê

Gây mê toàn thân

Lưu viện

Trong ngày hoặc 1 đêm

Hồi phục dự kiến

Phù trong mũi 1–2 tuần; cải thiện hô hấp rõ rệt sau 4–6 tuần

Vật liệu sử dụng: sụn tự thân và vật liệu sinh học.

Sụn tự thân (lấy từ vành tai, vách ngăn hoặc sườn của chính bệnh nhân) là vật liệu được nhiều bác sĩ ưu tiên cho các khu vực chịu áp lực hoặc dễ lộ — đặc biệt là đầu mũi. Ưu điểm là tương hợp sinh học, không gây phản ứng đào thải. Hạn chế là cần thêm một đường rạch ở vị trí cho và có thể cong vênh theo thời gian.

Vật liệu sinh học (silicone y tế, ePTFE/Surgiform) có ưu điểm là không cần lấy mô từ vị trí khác và cho phép tạo hình ổn định cho phần sống mũi. Tuy nhiên, đặt vật liệu nhân tạo ở các vùng da mỏng (đầu mũi, trụ mũi) tiềm ẩn rủi ro lộ vật liệu trong dài hạn — đây là lý do chúng tôi không sử dụng cấy ghép nhân tạo cho những khu vực này.

Lựa chọn vật liệu là một quyết định lâm sàng được trao đổi cụ thể trong buổi tư vấn, dựa trên giải phẫu của bạn và những gì cần đạt được.

Trước khi bạn quyết định.

Phẫu thuật mũi không phù hợp với người đang có nhiễm trùng vùng mũi, viêm xoang cấp, hoặc bệnh lý đông máu không kiểm soát. Người dưới 18 tuổi nói chung không được chỉ định phẫu thuật mũi thẩm mỹ vì cấu trúc mũi vẫn đang phát triển.

Một điều quan trọng cần biết: hình dáng cuối cùng của mũi sau phẫu thuật chỉ ổn định sau 6–12 tháng, đôi khi lâu hơn với các ca sửa mũi. Trong khoảng thời gian này, mũi sẽ trải qua các giai đoạn phù khác nhau, và đầu mũi sẽ "rơi xuống" một mức độ nhất định khi mô lành. Hình ảnh tuần đầu sau mổ không phản ánh kết quả cuối.

Chúng tôi sẽ nói "không" khi nào?

Khi mong muốn của bạn vượt quá những gì cấu trúc mũi của bạn có thể đạt được một cách an toàn. Khi bạn đang trong giai đoạn căng thẳng tâm lý lớn. Khi bạn đã có nhiều ca phẫu thuật mũi trước đó và mô đã yếu đến mức không còn an toàn để can thiệp thêm.

Buổi tư vấn diễn ra như thế nào.

  1. Thăm khám mũi trong và ngoài. Đánh giá vách ngăn, các cuốn mũi, độ dày và chất lượng da, độ đàn hồi của sụn.
  2. Đánh giá hô hấp. Nếu bạn có triệu chứng tắc nghẽn, đây là điều cần được xác định trước khi lập kế hoạch thẩm mỹ.
  3. Trao đổi mục tiêu. Bạn có thể mang ảnh tham khảo, nhưng bác sĩ sẽ trao đổi về những gì khả thi với cấu trúc của bạn — không phải sao chép một khuôn mẫu.
  4. Trình bày phương án. Bao gồm kỹ thuật, vật liệu, rủi ro đặc thù và các giới hạn.